Type any word!

"diplomat" in Vietnamese

nhà ngoại giao

Definition

Nhà ngoại giao là một quan chức đại diện cho đất nước của mình tại nước khác, giúp quản lý quan hệ quốc tế, đàm phán các thỏa thuận và giải quyết vấn đề một cách hòa bình.

Usage Notes (Vietnamese)

"Nhà ngoại giao" dùng trong văn cảnh trang trọng, nói về cán bộ nhà nước. Các cách nói: "nhà ngoại giao kỳ cựu", "nhà ngoại giao giỏi thương lượng". Không nhầm với ‘diplomatic’ hoặc ‘đại sứ’ (cấp cao hơn).

Examples

My uncle is a diplomat for the United Nations.

Chú tôi là **nhà ngoại giao** của Liên Hợp Quốc.

A diplomat must speak several languages.

Một **nhà ngoại giao** cần biết nhiều ngôn ngữ.

The diplomat attended an important meeting.

**Nhà ngoại giao** đã đến một cuộc họp quan trọng.

Being a diplomat means moving to new countries every few years.

Làm **nhà ngoại giao** nghĩa là sau vài năm phải chuyển đến quốc gia mới.

She became a diplomat because she loves learning about different cultures.

Cô ấy trở thành **nhà ngoại giao** vì thích tìm hiểu các nền văn hóa khác nhau.

It takes patience and good communication skills to succeed as a diplomat.

Để thành công làm **nhà ngoại giao** cần kiên nhẫn và giỏi giao tiếp.