好きな単語を入力!

"diploma" in Vietnamese

bằng tốt nghiệpchứng chỉ (diploma chuyên ngành)

Definition

Giấy tờ chính thức xác nhận bạn đã hoàn thành một khoá học hoặc nhận bằng cấp từ một trường học.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Việt Nam, 'bằng tốt nghiệp' dùng cho các cấp học; 'chứng chỉ' cho các khoá chuyên ngành ngắn hạn. 'Diploma' là giấy tờ, không phải 'degree'. Ví dụ: "high school diploma" là 'bằng tốt nghiệp trung học'.

Examples

She received her diploma at the graduation ceremony.

Cô ấy nhận **bằng tốt nghiệp** trong lễ tốt nghiệp.

A high school diploma is required for most entry-level jobs.

Phần lớn công việc đầu vào yêu cầu **bằng tốt nghiệp** trung học.

He framed his diploma and hung it on the wall.

Anh ấy đã đóng khung **bằng tốt nghiệp** và treo lên tường.

She earned a diploma in graphic design before switching to web development.

Cô ấy lấy **chứng chỉ** thiết kế đồ họa trước khi chuyển sang phát triển web.

These days, a diploma alone doesn't guarantee a well-paying job.

Ngày nay, chỉ có **bằng tốt nghiệp** thôi chưa chắc đã có việc lương cao.

The online diploma program allowed her to study while working full-time.

Chương trình **bằng tốt nghiệp** trực tuyến giúp cô ấy vừa học vừa đi làm được.