"diocese" in Vietnamese
Definition
Giáo phận là một khu vực hoặc vùng lãnh thổ do một giám mục quản lý, thường bao gồm nhiều nhà thờ hoặc giáo xứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các giáo hội Ki-tô giáo như Công giáo, Anh giáo, Chính thống giáo. Thường đi kèm với “giám mục”, “nhà thờ lớn”. Không dùng cho các khu vực tôn giáo phi Ki-tô.
Examples
The diocese has many churches and one cathedral.
**Giáo phận** có nhiều nhà thờ và một nhà thờ lớn.
The bishop visited every parish in his diocese.
Giám mục đã đến thăm tất cả các giáo xứ trong **giáo phận** của mình.
Each diocese has its own leader.
Mỗi **giáo phận** đều có người lãnh đạo riêng.
The new diocese was created to better serve the growing community.
**Giáo phận** mới được thành lập để phục vụ cộng đồng đang phát triển tốt hơn.
People from all over the diocese gathered for the annual festival.
Người dân từ khắp **giáo phận** đã tụ họp cho lễ hội thường niên.
He spent ten years working in a remote part of the diocese.
Anh ấy đã làm việc mười năm ở một khu vực xa xôi của **giáo phận**.