"dinosaurs" in Vietnamese
Definition
Khủng long là những loài bò sát lớn từng sống cách đây hàng triệu năm, hiện đã tuyệt chủng. Có loài rất to, có loài lại nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong khoa học hoặc sách/truyện thiếu nhi. Khi nói về nhiều loài hoặc hoá thạch thì dùng dạng số nhiều. Đôi khi dùng ẩn dụ để mô tả thứ gì đó đã lỗi thời (ví dụ: 'máy tính cũ này là khủng long')
Examples
Dinosaurs lived millions of years ago.
**Khủng long** đã sống cách đây hàng triệu năm.
Children love learning about dinosaurs.
Trẻ em rất thích tìm hiểu về **khủng long**.
Some dinosaurs were as small as chickens.
Một số **khủng long** nhỏ như con gà vậy.
All my toys are dinosaurs because I love them so much!
Tất cả đồ chơi của mình đều là **khủng long** vì mình rất thích chúng!
Scientists study dinosaurs by looking at their bones.
Các nhà khoa học nghiên cứu **khủng long** bằng cách xem xương của chúng.
Some people call old, big computers "dinosaurs" because they're slow and outdated.
Một số người gọi các máy tính cũ, to là '**khủng long**' vì chúng chậm và lỗi thời.