"dinnertime" in Vietnamese
Definition
Buổi tối, khi mọi người thường ăn bữa chính gọi là bữa tối.
Usage Notes (Vietnamese)
'Giờ ăn tối' thường dùng khi nói chuyện với người thân, bạn bè, ít dùng trong văn bản trang trọng. Thường dùng để báo hiệu bắt đầu bữa ăn: 'It's dinnertime!'.
Examples
Dinnertime is at 7 p.m. in my house.
Nhà tôi **giờ ăn tối** là 7 giờ tối.
My favorite dinnertime food is pasta.
Món ăn tôi thích nhất vào **giờ ăn tối** là mì Ý.
We talk about our day at dinnertime.
Chúng tôi nói về ngày của mình vào **giờ ăn tối**.
Kids usually get hungry before dinnertime.
Trẻ con thường thấy đói trước **giờ ăn tối**.
Can you help me set the table for dinnertime?
Bạn có thể giúp tôi bày bàn cho **giờ ăn tối** không?
If you’re not home by dinnertime, I’ll save you a plate.
Nếu bạn không về nhà trước **giờ ăn tối**, tôi sẽ giữ lại cho bạn một phần.