"dingy" in Vietnamese
Definition
Chỉ những vật hay nơi trông bẩn, cũ kỹ hoặc màu sắc xỉn, do bị sử dụng nhiều hoặc bỏ bê.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa tiêu cực, dùng hàng ngày cho quần áo hay nơi chốn cũ kỹ, thiếu chăm sóc. Không đồng nghĩa hoàn toàn với ‘dirty’ (chỉ bẩn) hay ‘gloomy’ (ám đạm).
Examples
His shirt looked dingy after working all day.
Áo sơ mi của anh ấy trông **bẩn thỉu** sau cả ngày làm việc.
We cleaned the dingy windows until they sparkled.
Chúng tôi đã lau sạch những ô cửa sổ **bẩn thỉu** cho đến khi chúng sáng bóng.
The dingy hallway made the whole building feel dark.
Hành lang **bẩn thỉu** khiến cả tòa nhà trở nên tối tăm.
This place feels a bit too dingy for a nice dinner.
Nơi này có cảm giác **bẩn thỉu** quá để ăn tối sang trọng.
Even after washing, my socks still look dingy.
Dù đã giặt, tất của tôi vẫn trông **xỉn màu**.
The hotel room was small and pretty dingy, so we decided to leave.
Phòng khách sạn nhỏ và khá **bẩn thỉu**, nên chúng tôi quyết định rời đi.