好きな単語を入力!

"diner" in Vietnamese

quán ăn kiểu Mỹthực khách

Definition

Một quán ăn nhỏ, phục vụ các bữa ăn đơn giản kiểu Mỹ như bữa sáng, sandwich, cà phê. Ngoài ra, đôi khi chỉ người đang ăn, nhưng ít dùng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để chỉ quán ăn kiểu Mỹ, ví dụ như 'quán diner ven đường', 'diner mở suốt đêm'. Nghĩa 'thực khách' chủ yếu dùng trong thực đơn hoặc bài viết trang trọng. Phân biệt với 'dinner' là bữa ăn.

Examples

We ate breakfast at a small diner near the station.

Chúng tôi đã ăn sáng ở một **quán ăn kiểu Mỹ** nhỏ gần ga.

The diner is open all night.

**Quán ăn kiểu Mỹ** này mở cả đêm.

The hotel welcomes business diners and tourists.

Khách sạn chào đón cả **thực khách** đi công tác lẫn khách du lịch.

There's a great diner off the highway if you want pie and coffee.

Có một **quán ăn kiểu Mỹ** tuyệt vời ở gần đường cao tốc, nếu bạn muốn ăn bánh và uống cà phê.

The diners at the next table were laughing so loudly that we couldn't hear each other.

Những **thực khách** ở bàn bên cạnh cười to đến nỗi chúng tôi không nghe thấy nhau.

Let's skip the chain restaurants and find a local diner instead.

Hãy bỏ qua các nhà hàng chuỗi và thử tìm một **quán ăn kiểu Mỹ** địa phương.