Type any word!

"dine" in Vietnamese

dùng bữaăn tối (trang trọng)

Definition

Ăn tối hoặc dùng bữa một cách trang trọng, đặc biệt vào buổi tối. Từ này trang trọng hơn so với 'ăn' thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dine’ thường gặp trong các cụm như 'dine out', 'dine với ai đó', hoặc 'fine dining'. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng ‘ăn’ thay vì từ này.

Examples

We will dine at seven o'clock tonight.

Chúng ta sẽ **dùng bữa** lúc bảy giờ tối nay.

They love to dine in fancy restaurants.

Họ thích **dùng bữa** ở những nhà hàng sang trọng.

We dined with friends last Friday.

Chúng tôi đã **dùng bữa** cùng bạn bè vào thứ Sáu tuần trước.

Let’s dine out tonight and try that new place downtown.

Tối nay cùng nhau **dùng bữa ngoài** và thử quán mới ở trung tâm nhé.

If you dine here, you must try the chef’s special.

Nếu bạn **dùng bữa** ở đây, nhất định nên thử món đặc biệt của đầu bếp.

He prefers to dine early and relax afterward.

Anh ấy thích **dùng bữa** sớm và nghỉ ngơi sau đó.