Type any word!

"diminish" in Vietnamese

giảm bớtlàm giảm

Definition

Làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc kém quan trọng hơn, hoặc tự bản thân nó bị giảm về kích thước, số lượng, hay giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

'diminish' thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính, kết hợp với 'importance', 'value', 'effect', v.v. Dùng cả cho giảm vật lý hoặc trừu tượng. Không nhầm với 'vanish' (biến mất).

Examples

The pain will diminish soon.

Cơn đau sẽ sớm **giảm bớt**.

His confidence began to diminish after the loss.

Sau thất bại, sự tự tin của anh ấy bắt đầu **giảm bớt**.

Exercise can diminish stress.

Tập thể dục có thể **giảm bớt** căng thẳng.

His achievements shouldn’t diminish what you’ve accomplished.

Thành tích của anh ấy không nên **làm giảm** những gì bạn đạt được.

The new policy did little to diminish public concern.

Chính sách mới hầu như không **giảm bớt** lo ngại của công chúng.

Their enthusiasm didn’t diminish even after hours of work.

Nhiệt huyết của họ không **giảm** dù đã làm việc hàng giờ liền.