Type any word!

"diligence" in Vietnamese

sự siêng năngsự cần cù

Definition

Sự siêng năng là làm việc chăm chỉ, cẩn thận và kiên trì để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường học thuật, kinh doanh hoặc pháp lý. 'due diligence' nhấn mạnh đến sự thận trọng khi kiểm tra điều gì đó. Khác với 'làm việc chăm chỉ' vì còn nhấn mạnh cả sự kiên trì và cẩn trọng.

Examples

She finished her homework with great diligence.

Cô ấy đã làm bài tập về nhà với sự **siêng năng** tuyệt vời.

Diligence is important for success.

**Sự siêng năng** rất quan trọng để thành công.

His diligence impressed the teacher.

**Sự siêng năng** của anh ấy đã gây ấn tượng với giáo viên.

If you show consistent diligence, you'll see results.

Nếu bạn thể hiện **sự siêng năng** liên tục, bạn sẽ thấy kết quả.

They hired her because of her attention to detail and diligence.

Họ tuyển cô ấy vì sự chú ý đến chi tiết và **sự siêng năng**.

You need a little more diligence if you want to get ahead.

Bạn cần thêm một chút **sự siêng năng** nếu muốn tiến xa hơn.