"dilemma" in Vietnamese
Definition
Tình huống khó khăn khi phải lựa chọn giữa hai hay nhiều phương án đều khó hoặc không mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu cho các quyết định khó với hậu quả lớn, như 'lâm vào tiến thoái lưỡng nan', 'tiến thoái lưỡng nan về mặt đạo đức'. Không dùng cho lựa chọn đơn giản hằng ngày.
Examples
She is in a dilemma about whether to stay or leave.
Cô ấy đang rơi vào **tiến thoái lưỡng nan** không biết nên ở lại hay rời đi.
Choosing between two good job offers put me in a dilemma.
Việc lựa chọn giữa hai công việc tốt đã đặt tôi vào **tiến thoái lưỡng nan**.
Students often face a dilemma when they must balance work and study.
Sinh viên thường gặp **tiến thoái lưỡng nan** khi phải cân bằng giữa công việc và học tập.
It's such a dilemma—either I miss my best friend's wedding or fail my final exam!
Thật là một **tiến thoái lưỡng nan**—hoặc tôi lỡ đám cưới bạn thân, hoặc trượt kỳ thi cuối cùng!
Whenever I'm faced with a moral dilemma, I try to do what feels right.
Mỗi khi đối mặt với một **tiến thoái lưỡng nan** đạo đức, tôi cố gắng làm điều đúng.
He solved the dilemma by asking for advice from his parents.
Anh ấy đã giải quyết **tiến thoái lưỡng nan** bằng cách hỏi ý kiến cha mẹ.