Type any word!

"digger" in Vietnamese

máy xúcngười đào

Definition

Máy xúc là loại máy lớn dùng để đào đất, thường dùng trong xây dựng. Cũng có thể chỉ người đào hố, nhưng ít gặp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Máy xúc' chủ yếu dùng cho máy móc xây dựng; nếu dùng cho người thì mang tính trẻ con hoặc không trang trọng. Không dùng nghĩa lóng như 'gold digger'.

Examples

The digger is digging a big hole for the new building.

**Máy xúc** đang đào một hố lớn cho toà nhà mới.

A digger can move a lot of dirt very quickly.

**Máy xúc** có thể di chuyển nhiều đất rất nhanh.

He wants to be a digger and search for treasure on the beach.

Anh ấy muốn trở thành một **người đào** và tìm kho báu trên bãi biển.

You’ll need a digger to finish this job before the rain comes.

Bạn sẽ cần một **máy xúc** để hoàn thành công việc này trước khi trời mưa.

Kids love watching the big digger working at the construction site.

Trẻ em rất thích xem **máy xúc** lớn làm việc ở công trình xây dựng.

They had to hire a digger because the ground was too hard to dig by hand.

Họ đã phải thuê một **máy xúc** vì đất quá cứng để đào bằng tay.