Type any word!

"diets" in Vietnamese

chế độ ăn uốngthực đơn ăn kiêng

Definition

Chế độ ăn uống là các kế hoạch ăn uống cụ thể mà mọi người thực hiện để cải thiện sức khỏe hoặc giảm cân. Từ này cũng có thể chỉ thói quen ăn uống thông thường của người hoặc động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường ở dạng số nhiều khi nói về các kiểu ăn uống khác nhau hay so sánh giữa các chế độ. Thường dùng trong cụm như 'try different diets', 'fad diets'. Có thể chỉ thói quen tạm thời hoặc lâu dài.

Examples

Many people try different diets to lose weight.

Nhiều người thử các **chế độ ăn uống** khác nhau để giảm cân.

Some diets are rich in fruits and vegetables.

Một số **chế độ ăn uống** giàu trái cây và rau củ.

Doctors often recommend balanced diets for good health.

Bác sĩ thường khuyên nên có **chế độ ăn uống** cân bằng để tốt cho sức khỏe.

There are so many new diets popping up on social media these days.

Gần đây trên mạng xã hội xuất hiện rất nhiều **chế độ ăn uống** mới.

Not all diets are healthy or good for everyone.

Không phải tất cả **chế độ ăn uống** đều lành mạnh hoặc phù hợp với mọi người.

Our pets have different diets based on their species.

Thú cưng của chúng ta có **chế độ ăn uống** khác nhau tùy thuộc vào loài của chúng.