Type any word!

"dieting" in Vietnamese

ăn kiêng

Definition

Ăn kiêng là việc ăn ít hơn hoặc thay đổi chế độ ăn để giảm cân hoặc khỏe mạnh hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

"Ăn kiêng" thường chỉ một chế độ tạm thời để giảm cân, không phải ăn uống lành mạnh lâu dài. Cụm từ thường gặp: "đang ăn kiêng", "ăn kiêng nghiêm ngặt." Có thể tạo cảm giác bị hạn chế.

Examples

She is dieting to lose weight before summer.

Cô ấy đang **ăn kiêng** để giảm cân trước mùa hè.

Dieting can help people become healthier.

**Ăn kiêng** có thể giúp mọi người khỏe mạnh hơn.

Many people find dieting difficult.

Nhiều người thấy **ăn kiêng** rất khó.

I've tried dieting before, but I always give up quickly.

Tôi đã từng **ăn kiêng** trước đây nhưng luôn bỏ cuộc nhanh chóng.

Dieting isn't easy when you love dessert.

**Ăn kiêng** không dễ khi bạn thích món tráng miệng.

Some people spend years dieting with little success.

Một số người dành nhiều năm **ăn kiêng** mà vẫn không thành công.