Type any word!

"diet" in Vietnamese

chế độ ănăn kiêng

Definition

Thức ăn và đồ uống mà một người hoặc động vật thường tiêu thụ. Ngoài ra, còn chỉ kế hoạch ăn uống đặc biệt để giảm cân hoặc cải thiện sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chế độ ăn' dùng cho cả thực đơn hàng ngày hoặc chế độ đặc biệt ('ăn kiêng'). Không chỉ dùng cho giảm cân mà còn cho việc ăn uống lành mạnh, ví dụ 'chế độ ăn cân bằng', 'chuyên gia dinh dưỡng'.

Examples

A healthy diet includes fruit and vegetables every day.

Một **chế độ ăn** lành mạnh bao gồm trái cây và rau mỗi ngày.

The doctor told him to change his diet.

Bác sĩ bảo anh ấy thay đổi **chế độ ăn**.

She is on a diet to lose weight.

Cô ấy đang **ăn kiêng** để giảm cân.

I've been trying to clean up my diet, so I'm cooking more at home.

Tôi đang cố gắng cải thiện **chế độ ăn**, nên tôi nấu ăn ở nhà nhiều hơn.

No wonder you're tired if your diet is mostly coffee and snacks.

Không ngạc nhiên gì nếu bạn mệt mỏi khi **chế độ ăn** chỉ là cà phê và đồ ăn vặt.

I'm not on a strict diet or anything—I just try to eat better.

Tôi không theo **ăn kiêng** nghiêm ngặt, chỉ cố gắng ăn uống tốt hơn thôi.