Type any word!

"dies" in Vietnamese

chếttắt (thiết bị, pin)

Definition

Chỉ việc ai đó, động vật hoặc thực vật ngừng sống, hoặc máy móc, pin ngừng hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cái chết ('He dies') và cho thiết bị hết pin/hỏng ('My phone dies'). Đừng nhầm với 'dice' nghĩa là 'xí ngầu', phát âm khác nhau.

Examples

The fish dies without clean water.

Con cá **chết** nếu không có nước sạch.

His phone dies every evening.

Điện thoại của anh ấy mỗi tối đều **tắt**.

The fire dies in the rain.

Lửa **tắt** khi gặp mưa.

In the movie, the old king dies at the end.

Trong phim, vị vua già **chết** ở cuối.

My laptop dies if I don't keep it plugged in.

Nếu không cắm sạc, laptop của tôi sẽ **tắt**.

The conversation dies as soon as he walks in.

Cuộc trò chuyện **tắt lịm** ngay khi anh ấy bước vào.