"dictatorship" Vietnamese में
परिभाषा
Một hình thức chính quyền mà mọi quyền lực đều nằm trong tay một người hoặc một nhóm nhỏ, người dân không có hoặc rất ít tự do lựa chọn lãnh đạo.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính trị và mang sắc thái tiêu cực. Hay đi với các động từ như "thiết lập chế độ độc tài", "sống dưới chế độ độc tài", "chấm dứt chế độ độc tài". Phân biệt với 'chế độ quân chủ' hoặc 'chính quyền độc đoán'.
उदाहरण
The country suffered under a dictatorship for many years.
Đất nước đã chịu đựng dưới **chế độ độc tài** trong nhiều năm.
A dictatorship does not allow free elections.
**Chế độ độc tài** không cho phép cuộc bầu cử tự do.
They protested against the dictatorship.
Họ đã biểu tình chống lại **chế độ độc tài**.
Living in a dictatorship means people can't speak their minds.
Sống trong **chế độ độc tài** nghĩa là người ta không thể nói ra suy nghĩ của mình.
After decades of dictatorship, the country finally became a democracy.
Sau nhiều thập kỷ **chế độ độc tài**, đất nước cuối cùng đã trở thành dân chủ.
Some people fear that the new laws could lead to a dictatorship.
Một số người lo ngại rằng những luật mới này có thể dẫn đến **chế độ độc tài**.