Type any word!

"dickens" in Vietnamese

quỷ (thán từ)người quỷ quái (cảm thán/khó chịu)

Definition

"Dickens" là một từ cảm thán cũ dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, bực bội hoặc nhấn mạnh, giống như "quỷ" trong các cụm như "What the dickens?"

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh cổ điển hoặc văn học, rất hiếm gặp trong hội thoại hiện đại. Không liên quan tới tác giả Charles Dickens. Hay dùng trong "What the dickens?", hiện nay dùng "the heck" hoặc "the devil" phổ biến hơn.

Examples

What the dickens is going on here?

Chuyện **quỷ** gì đang xảy ra vậy?

Who the dickens left the door open?

Ai **quỷ** để cửa mở vậy?

It's cold as the dickens outside.

Bên ngoài lạnh **kinh khủng**.

You scared the dickens out of me!

Bạn làm mình **hết hồn** luôn đó!

He works like the dickens to finish everything on time.

Anh ấy làm việc **hết sức** để hoàn thành mọi thứ đúng hạn.

Where the dickens have you been? I’ve been looking everywhere!

Bạn đã ở đâu **quỷ** vậy? Mình tìm bạn khắp nơi!