Type any word!

"dias" in Vietnamese

ngày

Definition

Dạng số nhiều của 'ngày', chỉ nhiều hơn một ngày, tức là nhiều khoảng thời gian 24 tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng khi nói về ngày, đếm thời gian (‘ba ngày’). Xuất hiện trong lời chào tiếng Tây Ban Nha (‘buenos días’). Không nhầm lẫn với ‘days’ trong tiếng Anh.

Examples

We stayed there for three dias.

Chúng tôi ở đó ba **ngày**.

The package will arrive in five dias.

Bưu kiện sẽ đến trong năm **ngày**.

There are seven dias in a week.

Một tuần có bảy **ngày**.

I haven’t seen you in a few dias. How have you been?

Tôi đã không gặp bạn mấy **ngày** rồi. Bạn dạo này thế nào?

Some dias just feel longer than others.

Có những **ngày** cảm giác dài hơn những ngày khác.

I’m counting down the dias until the holidays start.

Tôi đang đếm **ngày** chờ đến kỳ nghỉ.