"diaries" in Vietnamese
Definition
Sổ hoặc quyển vở dùng để ghi chép lại trải nghiệm, suy nghĩ, hoặc kế hoạch cá nhân theo từng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
"Nhật ký" thường là riêng tư, được viết theo ngày. Không nhầm với "sổ tay" (cho ghi chú công việc) hoặc "lịch" (dùng để lên kế hoạch). Thường dùng: "viết nhật ký", "giữ nhật ký".
Examples
Some people write in their diaries every night before bed.
Một số người viết vào **nhật ký** của họ mỗi đêm trước khi đi ngủ.
Children often use colorful diaries to record their thoughts.
Trẻ em thường dùng **nhật ký** nhiều màu sắc để ghi lại suy nghĩ của mình.
I found old diaries in my grandmother's attic.
Tôi đã tìm thấy những **nhật ký** cũ trên gác mái của bà ngoại.
Reading through my high school diaries makes me laugh at how much I've changed.
Khi đọc lại **nhật ký** thời cấp ba, tôi bật cười vì thấy mình đã thay đổi nhiều quá.
She keeps several diaries for different topics—one for dreams, another for travel, and one for daily life.
Cô ấy có nhiều **nhật ký** cho các chủ đề khác nhau—một cái cho giấc mơ, một cái cho du lịch và một cái cho cuộc sống hàng ngày.
People sometimes publish their diaries years later to share personal stories with others.
Đôi khi mọi người xuất bản **nhật ký** của mình sau nhiều năm để chia sẻ câu chuyện cá nhân với người khác.