"diaper" in Vietnamese
Definition
Một miếng vải mềm, thấm hút, dùng cho em bé để chứa nước tiểu và phân trước khi biết đi vệ sinh; đôi khi dùng cho người lớn cần hỗ trợ y tế.
Usage Notes (Vietnamese)
'Diaper' phổ biến ở Mỹ, trong tiếng Anh Anh thường gọi là 'nappy'. Thường đi với 'thay tã', 'tã dùng một lần', 'tã vải'. Đối với người lớn gọi là 'tã người lớn'.
Examples
Please change the baby's diaper.
Làm ơn thay **tã** cho em bé.
His diaper is wet.
**Tã** của bé bị ướt rồi.
We need more diapers for our trip.
Chúng ta cần thêm **tã** cho chuyến đi.
Can you grab a clean diaper from the bag?
Bạn lấy giúp mình một **tã** sạch trong túi nhé?
After she had her baby, they bought a lot of diapers just in case.
Sau khi sinh con, họ đã mua rất nhiều **tã** để dự phòng.
My grandmother uses an adult diaper at night for comfort.
Bà tôi dùng **tã** người lớn vào ban đêm cho thoải mái.