"diamonds" بـVietnamese
التعريف
Kim cương là loại đá quý rất cứng và có giá trị, thường dùng trong trang sức. Ngoài ra, từ này còn chỉ hình thoi hoặc chất rô trong bộ bài.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Khi nói về đá quý thường dùng số nhiều 'kim cương'. Danh từ đếm được nếu là từng viên. Trong bài tây, 'rô' là một chất; đừng nhầm với 'hình thoi' mô tả hình dạng.
أمثلة
Her necklace has small diamonds in it.
Dây chuyền của cô ấy có những viên **kim cương** nhỏ.
The card shows ten diamonds.
Lá bài đó là mười **rô**.
She drew diamonds on the paper in red.
Cô ấy vẽ các hình **kim cương** màu đỏ trên giấy.
I don’t care about diamonds—I’d rather travel.
Tôi không quan tâm đến **kim cương**—tôi thích đi du lịch hơn.
That store sells vintage rings with real diamonds.
Cửa hàng đó bán nhẫn cổ với **kim cương** thật.
I was hoping for hearts, not diamonds.
Tôi hy vọng ra rô cơ chứ, chứ không phải **rô**.