Type any word!

"diamond" in Vietnamese

kim cươnghình thoi

Definition

Kim cương là một loại đá quý rất cứng và giá trị cao, thường được dùng trong trang sức. Ngoài ra, nó còn chỉ hình thoi, có bốn cạnh bằng nhau, giống hình vuông quay chéo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để nói về đá quý, nhưng cũng dùng mô tả hình thoi. Trong tiếng Anh Mỹ, 'the diamond' còn nghĩa là sân bóng chày. Hay gặp trong cụm từ như 'diamond ring', 'diamond necklace', 'diamond pattern'.

Examples

She wears a diamond ring on her left hand.

Cô ấy đeo nhẫn **kim cương** ở tay trái.

Draw a diamond in the middle of the page.

Vẽ một hình **thoi** ở giữa trang.

The sun made the diamond shine brightly.

Ánh nắng làm viên **kim cương** lấp lánh rực rỡ.

That necklace looks expensive, but the diamond is actually fake.

Chiếc vòng cổ đó trông đắt tiền nhưng **kim cương** thật ra là giả.

We spread a blanket near the diamond and watched the game.

Chúng tôi trải chăn gần sân **bóng chày** và theo dõi trận đấu.

Her dress has a blue and white diamond pattern.

Váy của cô ấy có họa tiết **hình thoi** xanh trắng.