Type any word!

"dialysis" in Vietnamese

lọc máuchạy thận

Definition

Một phương pháp điều trị y tế giúp loại bỏ chất thải và nước dư thừa khỏi máu khi thận không hoạt động tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong y khoa, thường ở bệnh viện. Bao gồm cả 'lọc máu ngoài thận' (máy) và 'lọc màng bụng' (dùng màng bụng). Không dùng cho các trường hợp làm sạch khác.

Examples

He needs dialysis three times a week.

Anh ấy cần **lọc máu** ba lần mỗi tuần.

Her kidney failure makes dialysis necessary.

Suy thận khiến cô ấy phải **lọc máu**.

Many patients rely on dialysis to stay alive.

Nhiều bệnh nhân phải dựa vào **lọc máu** để sống.

My uncle goes to the hospital for dialysis every Monday and Thursday.

Chú tôi đến bệnh viện để **lọc máu** vào mỗi thứ Hai và thứ Năm.

Without dialysis, his body can't get rid of harmful substances.

Nếu không có **lọc máu**, cơ thể anh ấy không thể loại bỏ các chất độc hại.

The nurse explained how dialysis works to my family.

Y tá đã giải thích cho gia đình tôi về cách **lọc máu** hoạt động.