"diagnose" in Vietnamese
Definition
Dựa vào triệu chứng và kết quả kiểm tra để xác định bệnh, vấn đề hoặc tình trạng nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho bác sĩ, chuyên gia y tế, nhưng cũng có thể cho kỹ thuật hoặc vấn đề cơ khí. 'diagnosis' là danh từ, còn 'diagnose' là động từ.
Examples
The doctor will diagnose your illness.
Bác sĩ sẽ **chẩn đoán** bệnh của bạn.
It can be hard to diagnose rare conditions.
Có thể rất khó để **chẩn đoán** những căn bệnh hiếm gặp.
They used a blood test to diagnose the problem.
Họ đã dùng xét nghiệm máu để **chẩn đoán** vấn đề.
It took several months to finally diagnose her condition.
Phải mất vài tháng mới cuối cùng **chẩn đoán** được tình trạng của cô ấy.
Sometimes, car mechanics need special tools to diagnose engine issues.
Đôi khi thợ máy cần dụng cụ đặc biệt để **chẩn đoán** sự cố động cơ.
She was relieved to finally be diagnosed after years of feeling unwell.
Sau nhiều năm cảm thấy mệt mỏi, cô ấy đã nhẹ nhõm khi cuối cùng cũng được **chẩn đoán**.