"diablo" in Vietnamese
Definition
'Diablo' là từ Tây Ban Nha để chỉ 'quỷ' hoặc 'ác quỷ', thường xuất hiện trong tôn giáo hoặc truyện dân gian.
Usage Notes (Vietnamese)
'Diablo' chủ yếu dùng trong tôn giáo, văn học, hoặc để chỉ tựa game nổi tiếng cùng tên; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The villain in the story was called the diablo.
Kẻ phản diện trong câu chuyện được gọi là **quỷ**.
Many people fear the diablo in old legends.
Nhiều người sợ **quỷ** trong các truyền thuyết xưa.
He dressed as a diablo for the festival.
Anh ấy hóa trang thành **quỷ** cho lễ hội.
Have you ever played the video game Diablo?
Bạn đã bao giờ chơi trò chơi điện tử **Diablo** chưa?
People say he works like a diablo when there's a deadline.
Người ta nói anh ấy làm việc như **quỷ** mỗi khi sắp đến hạn chót.
His little brother can be a real diablo sometimes.
Em trai cậu ấy đôi khi thật sự là một **quỷ** nhỏ.