اكتب أي كلمة!

"diabetes" بـVietnamese

bệnh tiểu đường

التعريف

Đây là bệnh mà lượng đường trong máu cao do cơ thể không tạo ra hoặc không sử dụng insulin đúng cách.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực y tế và trong cuộc sống hàng ngày. Cụm từ thường gặp như 'bệnh tiểu đường tuýp 1' và 'bệnh tiểu đường tuýp 2'. Đây là danh từ không đếm được.

أمثلة

My uncle has diabetes and checks his blood sugar every day.

Chú tôi bị **bệnh tiểu đường** và kiểm tra đường huyết hàng ngày.

People with diabetes need to be careful about what they eat.

Người bị **bệnh tiểu đường** phải cẩn thận với những gì họ ăn.

Doctors often test for diabetes during check-ups.

Bác sĩ thường kiểm tra **bệnh tiểu đường** trong các đợt khám sức khỏe.

After my diagnosis, I had to learn how to live with diabetes.

Sau khi được chẩn đoán, tôi phải học cách sống cùng với **bệnh tiểu đường**.

His family has a history of diabetes, so he gets regular health checks.

Gia đình anh ấy có tiền sử **bệnh tiểu đường**, nên anh ấy đi khám sức khỏe định kỳ.

It can be tough to manage diabetes, but support groups really help.

Quản lý **bệnh tiểu đường** có thể khó, nhưng các nhóm hỗ trợ thực sự rất hữu ích.