"dexter" in Vietnamese
Definition
‘Dexter’ là từ hiếm, trang trọng dùng để chỉ phía bên phải, đặc biệt trong huy hiệu. Từ này cũng có thể xuất hiện như tên riêng hoặc trong văn học.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không dùng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu gặp trong huy hiệu, bài viết học thuật hoặc văn học. Trong huy hiệu, ‘dexter’ là bên phải của người cầm khiên (bên trái đối với người quan sát), đối lập với ‘sinister’.
Examples
In heraldry, the lion stands on the dexter side of the shield.
Trong huy hiệu, con sư tử đứng ở phía **dexter** của tấm khiên.
The book says the star is in the dexter corner.
Sách nói ngôi sao nằm ở góc **dexter**.
We learned that dexter does not mean the viewer’s right.
Chúng tôi học rằng **dexter** không có nghĩa là bên phải của người quan sát.
I had to look up dexter because I only knew it as a name.
Tôi phải tra từ **dexter** vì tôi chỉ biết nó là một cái tên.
The lecturer kept saying dexter and sinister, and half the class looked confused.
Giảng viên cứ nói **dexter** và **sinister**, khiến nửa lớp nhìn nhau khó hiểu.
Unless you study heraldry, you’ll probably never use dexter in a normal conversation.
Nếu bạn không học huy hiệu, có lẽ bạn sẽ không bao giờ dùng từ **dexter** trong giao tiếp hằng ngày.