"detour" in Vietnamese
Definition
Đường vòng là tuyến đường khác bạn phải đi khi tuyến đường chính bị chặn, thường gặp trên đường bộ. Cũng có thể chỉ việc tạm thời thay đổi hướng đi so với kế hoạch.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đường vòng' dùng nhiều cho giao thông, hoặc nói về việc thay đổi kế hoạch. Không dùng cho thay đổi cố định, mà là tạm thời.
Examples
There was a detour because the main road was closed.
Có một **đường vòng** vì đường chính bị đóng.
We had to take a detour on our way to school.
Chúng tôi phải đi **đường vòng** khi đến trường.
Follow the signs for the detour.
Hãy đi theo biển báo **đường vòng**.
We hit a detour and ended up seeing some beautiful countryside.
Chúng tôi gặp phải một **đường vòng** và được ngắm cảnh đồng quê tuyệt đẹp.
Sometimes life takes you on a long detour before you reach your goals.
Đôi khi cuộc sống bắt bạn đi **đường vòng** dài trước khi đạt được mục tiêu.
Sorry I'm late, I had to make a detour around construction.
Xin lỗi vì đến muộn, tôi phải đi **đường vòng** vì công trình xây dựng.