"detonation" in Vietnamese
Definition
Kích nổ là vụ nổ mạnh và đột ngột, thường xảy ra do phản ứng hóa học như khi bom hoặc chất nổ phát nổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc quân sự. Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'explosion'—'detonation' nhấn mạnh tính cực nhanh, mạnh, thường nói về chất nổ. Thường gặp trong cụm từ 'detonation of a bomb', 'controlled detonation'.
Examples
The detonation of the bomb shook the whole building.
**Kích nổ** quả bom làm rung chuyển cả toà nhà.
A loud detonation was heard in the distance.
Nghe thấy một **vụ kích nổ** lớn từ xa.
The engineer scheduled the detonation for noon.
Kỹ sư đã lên lịch cho **kích nổ** vào buổi trưa.
Authorities carried out a controlled detonation to safely remove the threat.
Nhà chức trách đã thực hiện một **vụ kích nổ** có kiểm soát để loại bỏ mối đe dọa một cách an toàn.
After the sudden detonation, people rushed outside to see what happened.
Sau **vụ kích nổ** đột ngột, mọi người vội chạy ra ngoài xem chuyện gì đã xảy ra.
The movie’s sound effects made every detonation feel real.
Hiệu ứng âm thanh phim làm cho từng **vụ kích nổ** trở nên rất thật.