Ketik kata apa saja!

"detonate" in Vietnamese

kích nổphát nổ

Definition

Làm cho một thứ gì đó (như bom hoặc chất nổ) phát nổ hoặc tự phát nổ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Kích nổ’ mang tính kỹ thuật, trang trọng hơn ‘nổ’ và thường dùng trong tin tức, lĩnh vực quân sự. Hay nói về việc cho nổ có kiểm soát. Danh từ liên quan: ‘kích nổ’, thiết bị: ‘kíp nổ’.

Examples

The bomb squad was called to safely detonate the suspicious package.

Đội rà bom được gọi đến để **kích nổ** gói hàng khả nghi một cách an toàn.

The explosives will detonate in exactly ten seconds.

Chất nổ sẽ **phát nổ** chính xác sau mười giây nữa.

Workers used dynamite to detonate the old building during demolition.

Công nhân dùng thuốc nổ để **kích nổ** tòa nhà cũ trong quá trình phá dỡ.

The news report said the device was set to detonate remotely, but fortunately it was intercepted in time.

Bản tin nói thiết bị đã được cài để **kích nổ** từ xa, nhưng may mắn đã bị ngăn chặn kịp thời.

They had to detonate a series of controlled blasts to clear the mountainside for the new highway.

Họ phải **kích nổ** một loạt vụ nổ có kiểm soát để giải phóng sườn núi cho tuyến đường cao tốc mới.

One wrong move and this whole thing could detonate—no pressure, right?

Chỉ một động tác sai thôi là toàn bộ thứ này có thể **phát nổ**—không áp lực gì đâu nhỉ?