Type any word!

"detention" in Vietnamese

giam giữbị giữ lại sau giờ học (phạt ở trường)

Definition

Giữ ai đó lại một nơi để họ không thể rời đi, thường bởi cảnh sát hoặc cơ quan chức năng. Ở trường, đây cũng là hình phạt học sinh phải ở lại sau giờ học.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa sử dụng trong trường học rất phổ biến: 'bị phạt ở lại lớp'. Nghĩa pháp lý được dùng trong văn bản, tin tức: 'bị giam giữ', 'trại giam giữ người nhập cư'. Đừng nhầm với 'attention' hoặc 'prison'.

Examples

He got detention for being late to class again.

Cậu ấy bị **giam giữ** vì lại đến lớp muộn.

The students had to stay after school for detention.

Các học sinh phải ở lại trường để **bị phạt ở lại sau giờ học**.

The man is in detention while the police ask questions.

Người đàn ông đang bị **giam giữ** trong khi cảnh sát thẩm vấn.

If I talk one more time, I'll end up in detention.

Nếu tôi nói thêm lần nữa, tôi sẽ bị **phạt ở lại**.

The report says dozens of migrants were held in detention for weeks.

Báo cáo cho biết hàng chục người nhập cư đã bị **giam giữ** hàng tuần liền.

She has detention on Friday, so she can't come with us.

Cô ấy có **bị phạt ở lại trường** vào thứ Sáu nên không thể đi với chúng tôi.