"detected" 的Vietnamese翻译
释义
Phát hiện ra một điều gì đó, thường là điều ẩn giấu hoặc khó nhìn thấy, nhờ vào công cụ hoặc quan sát kỹ lưỡng.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, y tế, bảo mật; phổ biến ở thể bị động: 'was detected'. Dùng khi phát hiện vấn đề, lỗi, virus, v.v.
例句
The system detected a problem with the network.
Hệ thống đã **phát hiện** ra một vấn đề với mạng.
No errors were detected during the test.
Không có lỗi nào được **phát hiện** trong khi kiểm tra.
Her illness was detected early by the doctor.
Bệnh của cô ấy đã được bác sĩ **phát hiện** sớm.
I thought no one had noticed, but my mistake was quickly detected.
Tôi tưởng không ai nhận ra, nhưng lỗi của tôi đã nhanh chóng được **phát hiện**.
Once the sensors detected movement, the alarm went off.
Khi cảm biến **phát hiện** chuyển động, chuông báo động vang lên.
The malware was only detected after causing a lot of damage.
Phần mềm độc hại chỉ được **phát hiện** sau khi đã gây ra nhiều thiệt hại.