"details" in Vietnamese
Definition
Những thông tin nhỏ lẻ hoặc đặc điểm của một điều gì đó lớn hơn. Cũng có thể chỉ toàn bộ thông tin về một sự việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở số nhiều: 'the details'. Hay dùng cho thông tin cụ thể như thời gian, địa điểm, giá cả. Một số cụm hay gặp: 'pay attention to detail', 'go into detail'.
Examples
I don't know the details yet.
Tôi vẫn chưa biết các **chi tiết**.
She wrote down all the details of the trip.
Cô ấy đã ghi lại tất cả các **chi tiết** của chuyến đi.
Please check the details before you buy the ticket.
Vui lòng kiểm tra các **chi tiết** trước khi mua vé.
Can you text me the details when you get a chance?
Khi nào rảnh, nhắn cho tôi các **chi tiết** nhé?
He always notices little details that everyone else misses.
Anh ấy luôn để ý các **chi tiết** nhỏ mà người khác bỏ qua.
Let's talk about the big idea first and leave the details for later.
Hãy nói về ý tưởng chính trước, còn các **chi tiết** để sau.