Type any word!

"detailed" in Vietnamese

chi tiết

Definition

Có nhiều thông tin, đặc điểm hoặc các chi tiết nhỏ được đưa vào; thể hiện sự kỹ lưỡng và đầy đủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước các danh từ như 'báo cáo chi tiết', 'kế hoạch chi tiết'. Nhấn mạnh tính kỹ lưỡng và đầy đủ hơn so với 'tổng quát'.

Examples

The teacher gave a detailed explanation of the homework.

Giáo viên đã đưa ra một lời giải thích **chi tiết** về bài tập về nhà.

She wrote a detailed report about the meeting.

Cô ấy đã viết một báo cáo **chi tiết** về cuộc họp.

The map is very detailed.

Bản đồ này rất **chi tiết**.

Can you send me a more detailed list of the requirements?

Bạn có thể gửi cho tôi danh sách yêu cầu **chi tiết** hơn không?

I love how detailed your drawings are.

Tôi rất thích tranh vẽ của bạn vì chúng rất **chi tiết**.

The instructions weren’t very detailed, so it was hard to assemble the furniture.

Hướng dẫn không quá **chi tiết**, nên lắp ráp đồ nội thất khá khó.