Digite qualquer palavra!

"detail" em Vietnamese

chi tiết

Definição

Chi tiết là một phần nhỏ trong tổng thể, hoặc là thông tin cụ thể về một vấn đề nào đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Chi tiết' dùng cho cả số ít và số nhiều, ví dụ: 'chú ý đến chi tiết', 'nói chi tiết', 'phân tích chi tiết'. Không nên nhầm với 'chi tiết hóa'.

Exemplos

I like the small details in this painting.

Tôi thích những **chi tiết** nhỏ trong bức tranh này.

Can you tell me the details of the trip?

Bạn có thể cho tôi biết các **chi tiết** về chuyến đi không?

She checks every detail before sending the email.

Cô ấy kiểm tra từng **chi tiết** trước khi gửi email.

I don't remember every detail, but the meeting went well.

Tôi không nhớ mọi **chi tiết**, nhưng buổi họp đã diễn ra tốt đẹp.

Let's not go into every detail right now.

Chúng ta không cần bàn về từng **chi tiết** ngay bây giờ.

Her attention to detail is one of the reasons she's so good at this job.

Sự chú ý đến các **chi tiết** là một trong những lý do cô ấy làm tốt công việc này.