Type any word!

"destroys" in Vietnamese

phá hủytiêu diệt

Definition

Gây thiệt hại nghiêm trọng đến mức không thể phục hồi hoặc làm mất hết giá trị, ý nghĩa ban đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này diễn đạt mức độ hủy hoại rất mạnh, không thể phục hồi. Có thể dùng cả nghĩa đen (lửa phá hủy nhà) lẫn nghĩa bóng (ghen tuông phá hủy mối quan hệ). Trong giao tiếp còn dùng cho nghĩa thắng áp đảo hoặc ăn ngấu nghiến.

Examples

Fire destroys everything in its path.

Lửa **phá hủy** mọi thứ trên đường đi của nó.

Pollution destroys natural habitats.

Ô nhiễm **phá hủy** môi trường sống tự nhiên.

Lying destroys trust between people.

Nói dối **phá hủy** sự tin tưởng giữa mọi người.

One careless mistake destroys months of careful planning.

Một sai lầm bất cẩn **phá hủy** hàng tháng trời chuẩn bị kỹ lưỡng.

She absolutely destroys the competition every time she steps on the track.

Cứ mỗi lần bước vào đường đua, cô ấy lại **đánh bại** đối thủ một cách hoàn toàn.

That kid destroys a whole pizza by himself — I've never seen anyone eat so fast.

Thằng bé đó một mình **xử lý** nguyên cả chiếc pizza — tôi chưa từng thấy ai ăn nhanh như vậy.