输入任意单词!

"destroying" 的Vietnamese翻译

đang phá hủy

释义

Tình trạng làm cho một thứ gì đó bị hỏng hoàn toàn hoặc không còn tồn tại nữa. Là dạng tiếp diễn của 'destroy', dùng cho cả vật chất và những thứ như niềm tin, hy vọng hoặc môi trường.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong các cấu trúc như 'is destroying', 'was destroying'. Mạnh hơn 'damaging', nhấn mạnh sự hủy hoại hoàn toàn. Có thể dùng cả trong hoàn cảnh vật lý nghiêm trọng hoặc cho cảm xúc như 'phá hủy sự tự tin'.

例句

The fire is destroying the old house.

Ngọn lửa đang **phá hủy** ngôi nhà cũ.

Pollution is destroying the river.

Ô nhiễm đang **phá hủy** dòng sông.

He is destroying the papers.

Anh ấy đang **phá hủy** các giấy tờ.

Working all weekend is destroying my energy.

Làm việc cả cuối tuần đang **phá hủy** năng lượng của tôi.

That comment was destroying her confidence.

Bình luận đó đang **phá hủy** sự tự tin của cô ấy.

They knew the storm was destroying everything in its path.

Họ biết cơn bão đang **phá hủy** mọi thứ trên đường đi của nó.