"destroyers" in Vietnamese
Definition
“Destroyers” là dạng số nhiều của “destroyer”. Từ này chỉ các loại tàu chiến nhanh hoặc những người/vật gây ra sự tàn phá.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong quân sự, thường dùng để chỉ tàu khu trục. Ngoài ra, có thể chỉ bất kỳ ai hoặc vật gì gây thiệt hại lớn. Cụm ‘destroyers of worlds’ thường thấy trong văn học, phim khoa học viễn tưởng.
Examples
The navy has several destroyers in its fleet.
Hải quân có vài chiếc **tàu khu trục** trong đội tàu của mình.
The earthquake was one of the greatest destroyers of the city.
Trận động đất là một trong những **kẻ hủy diệt** lớn nhất của thành phố.
They studied the role of destroyers in World War II.
Họ đã nghiên cứu vai trò của **tàu khu trục** trong Chiến tranh Thế giới thứ Hai.
Social media can sometimes act as destroyers of friendships.
Mạng xã hội đôi khi có thể là **kẻ hủy diệt** các tình bạn.
Those two kids are real destroyers when it comes to building blocks.
Hai đứa trẻ đó đúng là những **kẻ hủy diệt** khi chơi xếp hình.
In science fiction, aliens often arrive as powerful destroyers of planets.
Trong khoa học viễn tưởng, người ngoài hành tinh thường xuất hiện như những **kẻ hủy diệt** mạnh mẽ của các hành tinh.