Type any word!

"destiny" in Vietnamese

định mệnhsố phận

Definition

Quyền lực hoặc tương lai dường như đã được định sẵn, không thể tránh khỏi, thường mang ý nghĩa đặc biệt hoặc mục đích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn chương hoặc khi nói về ý nghĩa, sứ mệnh, mạnh mẽ và lạc quan hơn 'số phận'. Có thể dùng 'định mệnh', 'được định sẵn'.

Examples

She believes it is her destiny to help people.

Cô ấy tin rằng giúp đỡ người khác là **định mệnh** của mình.

No one knows their destiny.

Không ai biết **định mệnh** của mình.

The old story says the king could not escape his destiny.

Câu chuyện xưa kể rằng vị vua không thể thoát khỏi **định mệnh** của mình.

Sometimes it feels like meeting you was destiny.

Đôi khi cảm thấy gặp được bạn là **định mệnh**.

He talks about his career like it's some huge destiny.

Anh ấy nói về sự nghiệp của mình như thể đó là một **định mệnh** lớn lao.

I don't know if it was luck or destiny, but everything worked out.

Tôi không biết đó là may mắn hay **định mệnh**, nhưng mọi thứ đều ổn.