Digite qualquer palavra!

"destinies" em Vietnamese

số phậnđịnh mệnh

Definição

Tương lai hoặc kết cục đã được định đoạt sẵn của nhiều người hoặc sự vật.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn chương, triết học hoặc bối cảnh trang trọng như 'số phận của các quốc gia', 'hoàn thành định mệnh'. Không dùng thay cho 'tương lai' trong giao tiếp hàng ngày.

Exemplos

Many people believe that their destinies are already written.

Nhiều người tin rằng **số phận** của họ đã được an bài sẵn.

The book tells the destinies of three sisters.

Cuốn sách kể về các **số phận** của ba chị em.

Our choices today will shape our future destinies.

Những lựa chọn hôm nay sẽ định hình **số phận** tương lai của chúng ta.

No one can predict the destinies we create for ourselves.

Không ai có thể đoán trước được **số phận** mà ta tự tạo ra cho mình.

History remembers the destinies of great leaders and nations.

Lịch sử ghi nhớ **số phận** của những nhà lãnh đạo vĩ đại và các quốc gia.

Sometimes our destinies cross paths in the most unexpected ways.

Đôi khi **số phận** của chúng ta giao nhau theo những cách không ngờ.