Type any word!

"destination" in Vietnamese

điểm đến

Definition

Nơi mà ai đó hoặc cái gì đó đang đến. Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, vận chuyển hoặc kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong 'điểm đến cuối cùng', 'điểm đến du lịch', hoặc 'điểm đến phổ biến'. Mang nghĩa cụ thể hơn 'nơi', chủ yếu dùng khi nói về du lịch hay vận chuyển.

Examples

Paris is our destination for the summer trip.

Paris là **điểm đến** cho chuyến du lịch mùa hè của chúng tôi.

Please write your destination on the form.

Vui lòng ghi **điểm đến** vào mẫu đơn.

The bus reached its destination at noon.

Chiếc xe buýt đã đến **điểm đến** vào buổi trưa.

Once we picked a destination, planning the rest of the trip was easy.

Khi chúng tôi đã chọn được **điểm đến**, việc lên lịch phần còn lại của chuyến đi trở nên dễ dàng.

This beach town has become a popular destination for remote workers.

Thị trấn biển này đã trở thành **điểm đến** phổ biến cho những người làm việc từ xa.

We were so tired that we just wanted to get to our destination and sleep.

Chúng tôi mệt đến mức chỉ muốn đến **điểm đến** và ngủ.