Type any word!

"desserts" in Vietnamese

món tráng miệng

Definition

Các món ngọt được phục vụ sau bữa ăn, như bánh, kem hoặc trái cây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở cả nơi bình thường và trang trọng. Các cụm từ thường gặp như 'gọi món tráng miệng', 'món tráng miệng làm tại nhà', 'thực đơn món tráng miệng'. Không nên nhầm với 'desert' (sa mạc). Khi nói về nhiều lựa chọn, dùng dạng số nhiều.

Examples

We had ice cream and cake for desserts.

Chúng tôi đã ăn kem và bánh làm **món tráng miệng**.

The restaurant offers many desserts to choose from.

Nhà hàng có nhiều **món tráng miệng** để lựa chọn.

Children love chocolate desserts.

Trẻ em thích **món tráng miệng** vị sôcôla.

Do you want to see the desserts menu?

Bạn có muốn xem thực đơn **món tráng miệng** không?

After such a big meal, I barely had room for desserts.

Sau một bữa ăn lớn như vậy, tôi gần như không còn chỗ cho **món tráng miệng**.

Their homemade desserts are amazing—you have to try the cheesecake.

Các **món tráng miệng** tự làm ở đây rất tuyệt—bạn phải thử bánh phô mai.