"dessert" in Vietnamese
Definition
Món tráng miệng là đồ ngọt thường được ăn sau bữa ăn, như bánh, kem, trái cây hoặc pudding.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng dạng đếm được hoặc không đếm được: 'Chúng tôi ăn món tráng miệng' hoặc 'một món tráng miệng ngon'. Đừng nhầm với 'desert' (sa mạc). Các cụm phổ biến: 'for dessert', 'have dessert', 'skip dessert'.
Examples
We had ice cream for dessert.
Chúng tôi ăn kem làm **món tráng miệng**.
This cake is my favorite dessert.
Chiếc bánh này là **món tráng miệng** yêu thích của tôi.
Do you want dessert after dinner?
Bạn có muốn ăn **món tráng miệng** sau bữa tối không?
I was full, but I still made room for dessert.
Tôi đã no nhưng vẫn cố ăn thêm **món tráng miệng**.
Let's skip dessert and get coffee somewhere else.
Chúng ta bỏ qua **món tráng miệng** và đi nơi khác uống cà phê nhé.
The dessert menu looks better than the main course menu.
Menu **món tráng miệng** trông hấp dẫn hơn menu chính.