"despised" in Vietnamese
Definition
Bị người khác ghét bỏ hoặc xem thường một cách mạnh mẽ, thường vì lý do đạo đức hay hành vi không chấp nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ ghét/nay tránh. So với “không thích” thì “khinh bỉ” mạnh mẽ hơn nhiều.
Examples
He felt despised by his former friends.
Anh cảm thấy mình bị bạn cũ **khinh bỉ**.
The idea was despised by everyone in the room.
Ý tưởng đó bị mọi người trong phòng **khinh bỉ**.
She was despised for her dishonest actions.
Cô ấy bị **khinh bỉ** vì những hành động không trung thực.
He became one of the most despised politicians in the country.
Anh ấy đã trở thành một trong những chính trị gia bị **khinh bỉ** nhất đất nước.
As a child, he often felt despised by his teachers, which hurt him deeply.
Khi còn nhỏ, anh thường cảm thấy bị thầy cô **khinh bỉ**, điều đó làm anh rất đau lòng.
Those who challenged the corrupt system were often despised by those in power.
Những người dám đối đầu với hệ thống tham nhũng thường bị những kẻ nắm quyền **khinh bỉ**.