"despise" in Vietnamese
Definition
Rất coi thường và ghét một ai đó hoặc điều gì đó, cảm xúc này mạnh hơn 'không thích'. Thường mang ý phê phán về đạo đức hoặc cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ trang trọng và mạnh, mạnh hơn 'ghét' nhiều. Hay dùng về điều sai trái như 'khinh thường sự bất công', và dạng 'khinh thường ai vì...'.
Examples
She despises cheating on exams.
Cô ấy **khinh thường** việc gian lận trong thi cử.
I despise vegetables like broccoli.
Tôi **ghét cay ghét đắng** các loại rau như bông cải xanh.
They despise being lied to.
Họ **khinh thường** khi bị nói dối.
I despise how some people treat animals.
Tôi **căm ghét** cách một số người đối xử với động vật.
He acts friendly, but secretly despises his coworkers.
Anh ấy tỏ ra thân thiện nhưng trong lòng lại **khinh thường** đồng nghiệp.
People who despise authority often rebel against rules.
Những người **khinh thường** quyền lực thường nổi loạn chống lại các quy tắc.