好きな単語を入力!

"desperation" in Vietnamese

sự tuyệt vọng

Definition

Cảm giác hoặc trạng thái khi ai đó mất hết hy vọng và sẵn sàng làm mọi cách để thay đổi hoàn cảnh. Thường khiến người ta hành động liều lĩnh hoặc cực đoan.

Usage Notes (Vietnamese)

'desperation' thường dùng trong văn cảnh nghiêm trọng, đầy cảm xúc như 'làm vì tuyệt vọng' hoặc 'trong tuyệt vọng'. Nhấn mạnh đến hành động sinh ra từ cảm giác không còn hy vọng, khác với 'despair' (tuyệt vọng) chỉ cảm xúc thụ động.

Examples

He shouted in desperation when he saw the fire.

Anh ấy hét lên trong **sự tuyệt vọng** khi thấy đám cháy.

Their desperation was clear on their faces.

Trên khuôn mặt họ hiện rõ **sự tuyệt vọng**.

In her desperation, she called every hospital in the city.

Trong **sự tuyệt vọng**, cô đã gọi đến tất cả các bệnh viện trong thành phố.

People sometimes make bad decisions out of desperation.

Đôi khi con người đưa ra quyết định sai lầm vì **sự tuyệt vọng**.

You could hear the desperation in his voice when he asked for help.

Bạn có thể nghe thấy **sự tuyệt vọng** trong giọng nói của anh ấy khi anh ấy cầu cứu.

Buying that lottery ticket was an act of pure desperation.

Việc mua tấm vé số đó là một hành động hoàn toàn vì **sự tuyệt vọng**.