"desks" in Vietnamese
Definition
Bàn làm việc là loại bàn dùng để học tập, làm việc hoặc viết, thường có ở nhà, trường học hoặc công ty. "Bàn làm việc" là số nhiều của bàn dùng cho các mục đích này.
Usage Notes (Vietnamese)
"Bàn làm việc" chỉ dùng cho học tập hoặc làm việc, không dùng cho bàn ăn uống hoặc tiếp khách. Chủ yếu dùng trong môi trường học đường, văn phòng, hoặc tại nhà để làm việc.
Examples
There are five desks in our classroom.
Lớp học của chúng tôi có năm chiếc **bàn làm việc**.
The students cleaned their desks before leaving.
Học sinh đã dọn dẹp **bàn làm việc** của mình trước khi rời đi.
The office bought new desks for all the employees.
Văn phòng đã mua **bàn làm việc** mới cho tất cả nhân viên.
All the desks by the window were already taken when I arrived.
Khi tôi đến, tất cả các **bàn làm việc** gần cửa sổ đã có người ngồi.
The teacher rearranged the desks into a circle for group discussion.
Giáo viên đã sắp xếp lại các **bàn làm việc** thành hình tròn để thảo luận nhóm.
Kids sometimes leave drawings or notes on their desks at school.
Trẻ em đôi khi để lại hình vẽ hoặc giấy nhắn trên **bàn làm việc** của mình ở trường.