"desist" in Vietnamese
Definition
Ngừng hoặc thôi làm điều gì đó, nhất là khi người khác yêu cầu hoặc do bị cấm hoặc quá khó.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc việc chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'dừng lại', 'bỏ'. 'Cease and desist' là cụm từ phổ biến trong luật pháp.
Examples
Please desist from making loud noises.
Vui lòng **ngừng** làm ồn ào.
The students were told to desist from cheating during the exam.
Các sinh viên được yêu cầu **ngừng** gian lận trong kỳ thi.
You must desist from using your phone here.
Bạn phải **ngừng** sử dụng điện thoại ở đây.
Despite repeated warnings, he wouldn't desist from entering the restricted area.
Dù bị nhắc nhở nhiều lần, anh ấy vẫn không **ngừng** vào khu vực cấm.
They eventually desisted after realizing it was pointless.
Cuối cùng họ đã **ngừng lại** sau khi nhận ra điều đó là vô ích.
A 'cease and desist' letter was sent to stop further actions.
Một lá thư 'cease and **desist**' đã được gửi để dừng các hành động tiếp theo.