যেকোনো শব্দ লিখুন!

"desires" in Vietnamese

khao khátmong muốn

Definition

Cảm giác mạnh mẽ muốn có điều gì đó hoặc muốn điều gì đó xảy ra, thường liên quan đến mong muốn cá nhân hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khao khát' mang sắc thái trang trọng, sâu đậm hơn các từ như 'muốn' hoặc 'ước'. Dùng cho cảm xúc mãnh liệt, không dùng cho nhu cầu cơ bản.

Examples

His greatest desires are to travel the world and help others.

Những **khao khát** lớn nhất của anh ấy là đi du lịch khắp thế giới và giúp đỡ người khác.

Children often have many desires, like new toys or sweets.

Trẻ em thường có nhiều **mong muốn**, như đồ chơi mới hoặc kẹo.

We must not let our desires control our decisions.

Chúng ta không nên để những **khao khát** chi phối quyết định của mình.

She tried to hide her true desires from everyone.

Cô ấy cố gắng che giấu những **khao khát** thật sự của mình với mọi người.

Even with all his success, he still has unfulfilled desires.

Dù đã rất thành công, anh ấy vẫn còn những **khao khát** chưa được thực hiện.

People's desires change as they grow older.

**Mong muốn** của con người thay đổi theo thời gian.